Ghi chú biên tập Kịch bản & storyboard Oct 31, 2026
storyboard tiền kỳ shot list lên kế hoạch quay

Shot list và storyboard: khác nhau thế nào, khi nào dùng cái nào

Shot list là danh sách việc cần quay, storyboard là bức tranh người xem sẽ thấy. Biết khi nào dùng cái nào giúp buổi quay gọn gàng hơn hẳn.

Hai từ shot list và storyboard hay đi cùng nhau đến mức nhiều người tưởng là một. Thực ra chúng là hai công cụ khác nhau, phục vụ hai câu hỏi khác nhau. Storyboard trả lời "phim trông như thế nào", còn shot list trả lời "hôm nay chúng ta cần quay những gì, theo thứ tự nào". Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn không phải vẽ những thứ không cần vẽ, và không quên quay những thứ cần quay.

Storyboard: bức tranh của bộ phim

Storyboard là chuỗi khung hình theo thứ tự câu chuyện. Mỗi khung thể hiện bố cục, vị trí nhân vật, góc máy và hành động chính. Storyboard dành cho:

  • Đạo diễn và người viết, để thử cách kể chuyện.
  • Khách hàng, để duyệt ý tưởng trước khi bỏ tiền sản xuất.
  • Người quay và người dựng, để hiểu cảm giác mà từng cảnh cần đạt.

Nếu bạn chưa nắm rõ storyboard, hãy đọc trước bài Storyboard là gì.

Shot list: danh sách công việc của buổi quay

Shot list là một danh sách, thường dạng gạch đầu dòng hoặc bảng tính, liệt kê từng shot cần quay cùng các thông số kỹ thuật. Nó không cần hình. Một dòng shot list điển hình gồm:

  • Mã shot: 2C (cảnh 2, shot C).
  • Mô tả: Lan rót trà, nhìn ra cửa sổ.
  • Cỡ cảnh: trung cảnh.
  • Góc máy: ngang tầm mắt, hơi chếch trái.
  • Chuyển động máy: đứng yên.
  • Ống kính / tiêu cự: tiêu cự trung bình.
  • Địa điểm: phòng khách nhà bà ngoại.
  • Nhân vật, đạo cụ: Lan, ấm trà, rèm cửa.
  • Ghi chú: quay lúc nắng chiều chiếu xiên.

Shot list dành cho người quay, trợ lý, người lo đạo cụ – những người cần biết chính xác phải chuẩn bị gì.

Khác nhau ở những điểm nào?

  • Hình thức: storyboard là hình, shot list là chữ.
  • Thứ tự: storyboard theo thứ tự câu chuyện; shot list thường được sắp lại theo thứ tự quay hiệu quả nhất (cùng địa điểm, cùng hướng ánh sáng quay liền nhau).
  • Mục đích: storyboard để hình dung và duyệt; shot list để thực hiện và kiểm tra.
  • Mức độ chi tiết kỹ thuật: shot list thường chi tiết hơn về ống kính, địa điểm, đạo cụ.
  • Thời gian làm: storyboard tốn công hơn, nhất là khi phải vẽ; shot list nhanh hơn.

Vì sao shot list hay được sắp lại thứ tự?

Giả sử phim của bạn có cảnh ở quán cà phê ở đầu phim và cuối phim. Theo thứ tự câu chuyện, chúng cách nhau xa. Nhưng khi quay, bạn sẽ muốn quay cả hai trong cùng một buổi ở quán đó để không phải thuê địa điểm hai lần, không phải dựng lại ánh sáng. Shot list cho phép bạn nhóm các shot lại như vậy.

Đây chính là lý do nhiều đoàn làm phim có hai bản: storyboard theo câu chuyện và shot list theo lịch quay.

Khi nào chỉ cần shot list?

  • Video phỏng vấn, podcast có hình: bố cục đơn giản, chủ yếu là các góc máy cố định.
  • Video sự kiện: bạn không kiểm soát được diễn biến, chỉ cần danh sách khoảnh khắc không được bỏ lỡ (cắt băng khai trương, phát biểu, chụp ảnh tập thể…).
  • Video sản phẩm đơn giản: cận sản phẩm, xoay sản phẩm, tay cầm sản phẩm.
  • Khi bạn là người quay kiêm đạo diễn và đã có sẵn hình ảnh rõ trong đầu.

Khi nào chỉ cần storyboard?

  • Duyệt ý tưởng với khách hàng: khách cần thấy hình, không cần biết tiêu cự.
  • Video hoạt hình, video AI, phim 3D: không có "buổi quay" theo nghĩa truyền thống, thứ tự sản xuất thường bám theo câu chuyện.
  • Giai đoạn đầu phát triển ý tưởng, khi bạn còn đang thử nhiều cách kể.

Khi nào cần cả hai?

  • Phim ngắn có diễn viên, nhiều địa điểm.
  • TVC, video quảng cáo có khách hàng duyệt.
  • Cảnh hành động, cảnh có hiệu ứng – cần storyboard để mọi người hiểu, cần shot list để chuẩn bị an toàn và thiết bị.
  • Dự án nhóm có nhiều người tham gia, mỗi người cần một loại thông tin khác nhau.

Cách làm hai thứ này cùng lúc mà không mất gấp đôi thời gian

  1. Viết shot list thô từ kịch bản trước. Đi qua từng cảnh, liệt kê các shot bạn nghĩ cần có.
  2. Đánh dấu shot nào cần hình. Không phải shot nào cũng cần vẽ. Cận cảnh ly cà phê ai cũng hình dung được; cảnh rượt đuổi ba xe máy trong hẻm thì cần.
  3. Làm storyboard cho các shot đã đánh dấu. Dùng ảnh chụp, ảnh AI, hoặc dựng nhanh bằng 3D.
  4. Dùng chung mã shot. Khung storyboard 2C và dòng shot list 2C phải là một. Đây là mẹo nhỏ nhưng giúp cả đoàn không bao giờ nhầm lẫn.
  5. Sắp xếp lại shot list theo lịch quay khi đã chốt storyboard.
  6. Mang shot list ra hiện trường và đánh dấu từng shot đã quay xong.

Lỗi thường gặp

  • Shot list chỉ có mô tả, thiếu thông số. "Quay Lan uống trà" chưa đủ – trung cảnh hay cận cảnh? Góc nào?
  • Storyboard và shot list không khớp nhau. Sửa storyboard mà quên sửa shot list, ra hiện trường mới phát hiện.
  • Quên các shot chèn (cutaway). Những shot nhỏ như tay khuấy cà phê, đồng hồ trên tường giúp dựng phim mượt hơn rất nhiều. Hãy ghi vào shot list.
  • Không có cột "đã quay". Cuối buổi không ai chắc đã đủ cảnh chưa.

Checklist

  • Mỗi shot có mã riêng, dùng chung giữa storyboard và shot list.
  • Shot list có cỡ cảnh, góc máy, chuyển động máy, địa điểm, nhân vật, đạo cụ.
  • Chỉ storyboard những shot cần hình dung.
  • Shot list được sắp lại theo lịch quay thực tế.
  • Có các shot chèn để dựng phim dễ hơn.
  • Có cách đánh dấu shot đã quay xong.

Làm điều này trong adayroi studio

Trong adayroi studio, mỗi khung trên canvas storyboard là một node, bạn có thể đặt tên theo mã shot và gắn node ghi chú ghi cỡ cảnh, góc máy, tiêu cự – biến canvas thành storyboard và shot list trong cùng một chỗ. Khi dựng cảnh trong Director Studio, máy quay có ống kính và tiêu cự cụ thể, lại có thể đặt nhiều máy quay cho cùng một cảnh, nên thông số trong shot list chính là thông số bạn thấy trên màn hình. Tham khảo cách bắt đầu ở trang hướng dẫn.

Đọc thêm

Bài viết liên quan

Xem tất cả bài viết